Trấn Thành: movies and TV shows
Trấn Thành has 74 credits in the archive: 38 films and 36 TV series, from 2010 to 2026. Highest rated: Blood Moon Rite 8 (7.5/10).
Advertisement
Career timeline
2010 – 2026 · busiest year: 2025 (9 credits)
Advertisement
Full filmography
| Year | Title | Role | Type | Rating | Age then |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bunny!! | Trần Trung Kim | Film | 7.0 | 39 |
| 2026 | Bunny!! | Film | 7.0 | 39 | |
| 2026 | Bunny!! | Film | 7.0 | 39 | |
| 2026 | Bunny!! | Film | 7.0 | 39 | |
| 2026 | Running Man Vietnam 2026: The Lord Of Time | Self | Film | — | 39 |
| 2026 | Blood Moon Rite 8 | Self | Film | 7.5 | 39 |
| 2026 | Gala Nhạc Việt 2026: Năm Mới Khởi Sắc | Self - Host | Film | — | 39 |
| 2026 | Running Man Vietnam Season 3: Puppet Of Freedom | Self | Film | — | 39 |
| 2025 | Em Xinh Say Hi | Người dẫn chương trình | TV | 7.0 | 38 |
| 2025 | The 4 Rascals | Cậu Mười Một | Film | 5.8 | 38 |
| 2025 | The 4 Rascals | Film | 5.8 | 38 | |
| 2025 | The 4 Rascals | Film | 5.8 | 38 | |
| 2025 | A.I LÀ AI? | Dẫn Chương Trình | TV | — | 38 |
| 2025 | Siêu Thực Thành | Chủ Chương Trình | TV | — | 38 |
| 2025 | Siêu Thực Thành | TV | — | 38 | |
| 2025 | Siêu Thực Thành | TV | — | 38 | |
| 2025 | Siêu Thực Thành | TV | — | 38 | |
| 2024 | Mai | Mr. Hoàng | Film | 7.0 | 37 |
| 2024 | Mai | Film | 7.0 | 37 | |
| 2024 | Mai | Film | 7.0 | 37 | |
| 2024 | Mai | Film | 7.0 | 37 | |
| 2024 | Mai | Film | 7.0 | 37 | |
| 2024 | Mai | Film | 7.0 | 37 | |
| 2024 | Anh Trai "Say Hi" | Master of Ceremonies | TV | 9.0 | 37 |
| 2024 | Bài Hát Của Chúng Ta | Dẫn chương trình | TV | — | 37 |
| 2023 | Song of the South | Film | 5.3 | 36 | |
| 2023 | Song of the South | Film | 5.3 | 36 | |
| 2023 | The House of No Man | Phú Nhuận | Film | 6.0 | 36 |
| 2023 | The House of No Man | Film | 6.0 | 36 | |
| 2022 | The Masked Singer Vietnam | Self | TV | — | 35 |
| 2022 | Street Dance Vietnam | Self - Host | TV | — | 35 |
| 2022 | Hẻm Cụt | TV | — | 35 | |
| 2021 | Dad, I'm Sorry | Ba Sang | Film | 7.4 | 34 |
| 2021 | Dad, I'm Sorry | Film | 7.4 | 34 | |
| 2020 | Papa | TV | 6.0 | 33 | |
| 2020 | Tâm Sắc Tấm | Louis Trần | TV | — | 33 |
| 2020 | Tâm Sắc Tấm | TV | — | 33 | |
| 2020 | Tâm Sắc Tấm | TV | — | 33 | |
| 2020 | Tâm Sắc Tấm | TV | — | 33 | |
| 2020 | Rap Việt | MC | TV | — | 33 |
| 2019 | The Brain Vietnam | Self - Host | TV | — | 32 |
| 2019 | Trạng Quỳnh | Xẩm | Film | 7.0 | 32 |
| 2019 | Running Man Việt Nam | Thành viên cố định của chương trình | TV | 10.0 | 32 |
| 2019 | Win My Baby Back | Trọng Thoại | Film | 7.3 | 32 |
| 2018 | Who is Single? | TV | — | 31 | |
| 2018 | Hoán Đổi | thầy thuốc Tám | Film | 10.0 | 31 |
| 2017 | Nắng 2 | Lâm | Film | — | 30 |
| 2016 | Giọng ải giọng ai | Ban bình luận (Comment section) | TV | — | 29 |
| 2016 | Until You | Kenny Vũ | Film | — | 29 |
| 2016 | The Face Vietnam | Self - Guest | TV | — | 29 |
| 2016 | Nắng | Chú Lâm | Film | 7.0 | 29 |
| 2016 | Ghost Hospital | Thành | Film | 4.7 | 29 |
| 2015 | Paris by Night 116: Nụ Cười Đầu Năm | MC | Film | — | 28 |
| 2015 | Quý Tử Bất Đắc Dĩ | Film | 3.0 | 28 | |
| 2015 | Thách Thức Danh Hài | Giám khảo (Examiner) | TV | — | 28 |
| 2015 | Trùm Cỏ | Film | 2.8 | 28 | |
| 2015 | Cười Xuyên Việt | Giám khảo | TV | — | 28 |
| 2014 | Bí Mật Lại Bị Mất | Film | 6.0 | 27 | |
| 2014 | Ơn Giời Cậu Đây Rồi! | Self | TV | — | 27 |
| 2014 | Người Bí Ẩn | MC | TV | — | 27 |
| 2014 | Người Bí Ẩn | Chủ Nhà / Host | TV | — | 27 |
| 2014 | The Ultimate Entertainer | Self - Host | TV | — | 27 |
| 2013 | Gala Nhạc Việt | Self - Host | TV | — | 26 |
| 2013 | The Voice Kids Vietnam | Self - Host | TV | — | 26 |
| 2013 | Your Face Sounds Familiar Vietnam | Self - Guest | TV | — | 26 |
| 2013 | Love Me! Do You Dare | Film | 5.0 | 26 | |
| 2012 | Gia Sư Nữ Quái | Trí | Film | 4.0 | 25 |
| 2012 | So You Think You Can Dance Vietnam | Self - Host | TV | — | 25 |
| 2011 | Vietnam's Got Talent | Self - Judge | TV | — | 24 |
| 2011 | Cặp đôi hoàn hảo | Self - Host | TV | — | 24 |
| 2011 | Cặp đôi hoàn hảo | Self - Contestant | TV | — | 24 |
| 2010 | Công Chúa Teen Và Ngũ Hổ Tướng | MC Trấn Thành | Film | 3.0 | 23 |
| 2010 | Cổng Mặt Trời | Bạn của Quốc | TV | — | 23 |
| The Sword: Rebirth of the Red Wolf | Film | — | — |