Huy Khánh: movies and TV shows
Huy Khánh has 54 credits in the archive: 28 films and 26 TV series, from 2005 to 2026. Highest rated: Passport to Love (5.0/10).
Career timeline
2005 – 2026 · busiest year: 2017 (6 credits)
Advertisement
Full filmography
| Year | Title | Role | Type | Rating | Age then |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Án Mạng Xém Hoàn Hảo | Film | — | 45 | |
| 2026 | Kế Hoạch CM12 | Lê Quốc Toàn (C4) | TV | — | 45 |
| 2025 | Money Kisses | Film | 7.7 | 44 | |
| 2025 | Face Off 8: Embrace of Light | Dũng | Film | — | 44 |
| 2024 | Quý Cô Thừa Kế 2 | Film | — | 43 | |
| 2023 | Đệ Nhất Mưu Sinh | TV | — | 42 | |
| 2023 | Face Off 6: The Ticket of Destiny | Phát | Film | 6.2 | 42 |
| 2023 | Mặt Trời Mùa Đông | TV | — | 42 | |
| 2022 | Mái ấm gia đình Việt | Self - Guest | TV | — | 41 |
| 2022 | 2 Ngày 1 Đêm | Khách mời | TV | 10.0 | 41 |
| 2022 | A Hundred Billion Key | Chủ tịch | Film | 10.0 | 41 |
| 2021 | Honey We Need To Talk | TV | — | 40 | |
| 2020 | Happy Family | Thuận | TV | — | 39 |
| 2020 | Sugar Daddy vs Sugar Baby | TV | — | 39 | |
| 2019 | The Wall Vietnam | Self - Contestant | TV | — | 38 |
| 2019 | Dập tắt lửa lòng | Thành | TV | — | 38 |
| 2019 | Face Off 4: The Walking Guests | Thong | Film | 5.3 | 38 |
| 2019 | My Beloved Stranger | Ông Trùm | Film | — | 38 |
| 2018 | Happy Memories | Self - Guest | TV | — | 37 |
| 2018 | Lightning Quiz Vietnam | Self - Contestant | TV | — | 37 |
| 2018 | 7 Nụ Cười Xuân | TV | — | 37 | |
| 2018 | 7 Nụ Cười Xuân | Đạo diễn | TV | — | 37 |
| 2018 | Face Off 3: Imperfect Trio | Đức | Film | 4.5 | 37 |
| 2018 | Daddy Issues | Thầy giáo Hoàng | Film | 6.0 | 37 |
| 2017 | Glee Vietnam | TV | 10.0 | 36 | |
| 2017 | Sao Nhập Ngũ | TV | — | 36 | |
| 2017 | Jailbait | Tuấn | Film | 6.6 | 36 |
| 2017 | A Pretty Woman | Đại Gia | Film | — | 36 |
| 2017 | Xóm Trọ 3D | Phong | Film | 3.0 | 36 |
| 2017 | Vali Tình Yêu | Phát | Film | — | 36 |
| 2016 | Saigon, I Love You | Viet Phuong | Film | — | 35 |
| 2016 | Fanatic | Vũ | Film | — | 35 |
| 2016 | Wifey, Where Are You ? | Lung | Film | — | 35 |
| 2015 | Quý Tử Bất Đắc Dĩ | Film | 3.0 | 34 | |
| 2015 | Tây Du Ký Hậu Truyện | Trư Bát Giới | Film | — | 34 |
| 2014 | Ơn Giời Cậu Đây Rồi! | Self - Guest | TV | — | 33 |
| 2014 | Let Hoi Decide | Hoang My | Film | 7.4 | 33 |
| 2014 | Người Bí Ẩn | TV | — | 33 | |
| 2014 | Đam mê nghiệt ngã | Hải | TV | — | 33 |
| 2014 | The Kitchen Musical | Phong | TV | — | 33 |
| 2012 | The Amazing Race Vietnam | Self - Host | TV | — | 31 |
| 2012 | Pearls of the Far East | Nguyen | Film | — | 31 |
| 2012 | Những Cô Nàng Độc Thân Làm Mẹ | Huy | TV | — | 31 |
| 2012 | Love Fee | Lý Văn Giàu/ Hoàng Phú | Film | 6.0 | 31 |
| 2012 | In the Name of Love | Khanh | Film | 2.7 | 31 |
| 2011 | Milestones 23 | Huynh (Chủ quán thịt chó) | Film | 5.8 | 30 |
| 2011 | Battle of the Brides | Thái | Film | 5.9 | 30 |
| 2010 | Sắc đẹp và danh vọng | Kiên | TV | — | 29 |
| 2009 | Passport to Love | Hieu | Film | 5.0 | 28 |
| 2008 | Death at Midnight | Film | — | 27 | |
| 2007 | Vietnam Idol | Self - Host | TV | — | 26 |
| 2005 | Love Hill | Thái | TV | 3.0 | 24 |
| 2005 | 39 Degrees of Love | Film | — | 24 | |
| Váy Hồng Tầng 24 | TV | — | — |