Hứa Minh Đạt: movies and TV shows
Hứa Minh Đạt has 35 credits in the archive: 20 films and 15 TV series, from 2005 to 2026. Highest rated: Face Off: The Studio (5.2/10).
Career timeline
2005 – 2026 · busiest year: 2018 (5 credits)
Advertisement
Full filmography
| Year | Title | Role | Type | Rating | Age then |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Miss Phantom | Film | — | 43 | |
| 2026 | Chien Nam: The Shedding Cicada | Ngô | Film | — | 43 |
| 2026 | Meet Me at the Eclipse | Thiện già | Film | 7.0 | 43 |
| 2026 | Người Mẹ Xấu | Film | — | 43 | |
| 2025 | Trăng Điên | Hứa Minh Kim | TV | — | 42 |
| 2024 | Quý Cô Thừa Kế 2 | Film | — | 41 | |
| 2024 | The Prism Of Youth: Blame It On The Ghost | Chú Năm Chiểu | Film | — | 41 |
| 2023 | Hustler vs Scammer | Film | 5.0 | 40 | |
| 2022 | Mái ấm gia đình Việt | Self - Guest | TV | — | 39 |
| 2022 | Mái ấm gia đình Việt | Self - Host | TV | — | 39 |
| 2022 | The Khang Show | Self - Guest | TV | — | 39 |
| 2022 | Land of Spirits: The Young Shaman | TV | 7.0 | 39 | |
| 2021 | Bi Long Đại Ca | Đại Kê | TV | — | 38 |
| 2020 | The Eyes | Film | — | 37 | |
| 2019 | My First Love | Sơn Tùng | TV | — | 36 |
| 2019 | Chị Mười Ba – Phần kết Thập Tam Muội | Bay Ga | Film | 6.0 | 36 |
| 2019 | Giang Hồ Chợ Mới Tiền Truyền - Trật Tự Mới | Bảy Gà | Film | — | 36 |
| 2019 | Naughty Kitchen God | Táo Quậy | Film | — | 36 |
| 2018 | Lightning Quiz Vietnam | Self - Contestant | TV | — | 35 |
| 2018 | 7 Nụ Cười Xuân | Đạt | TV | — | 35 |
| 2018 | Vi Cá Tiền Truyện | Bảy Gà | Film | — | 35 |
| 2018 | Giang Hồ Chợ Mới | Film | — | 35 | |
| 2018 | Lộ Mặt | Film | 6.5 | 35 | |
| 2017 | Kẻ Trộm Chó | Film | — | 34 | |
| 2017 | Rừng Xanh Kỳ Lạ Truyện | Rô | Film | 3.5 | 34 |
| 2016 | Siêu bất ngờ | Self | TV | — | 33 |
| 2016 | Giọng ải giọng ai | Self | TV | — | 33 |
| 2016 | Máu chảy về tim | Bách | TV | — | 33 |
| 2016 | Face Off: The Studio | Film | 5.2 | 33 | |
| 2015 | Giọt lệ bên sông | TV | — | 32 | |
| 2014 | Năm Sau Con Lại Về | Con trai ông Sang | Film | — | 31 |
| 2013 | Gala Nhạc Việt | Self - Performer | TV | — | 30 |
| 2013 | Five Fairies in the House | Film | 5.5 | 30 | |
| 2010 | Công Chúa Teen Và Ngũ Hổ Tướng | Khán giả | Film | 3.0 | 27 |
| 2005 | Kính Vạn Hoa | Hải quắn | TV | 8.0 | 22 |