Công Ninh: movies and TV shows
Công Ninh has 40 credits in the archive: 19 films and 21 TV series, from 1986 to 2027. Highest rated: Claws (6.1/10).
Advertisement
Career timeline
1986 – 2027 · busiest year: 2018 (6 credits)
Advertisement
Full filmography
| Year | Title | Role | Type | Rating | Age then |
|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | arithMADtic | Film | — | 65 | |
| 2026 | TÀI | Film | — | 64 | |
| 2024 | Claws | Film | 6.1 | 62 | |
| 2024 | That Summer, Will Be Back | Minh Thông Thái (Già) | Film | — | 62 |
| 2024 | Salt's Papa | Film | — | 62 | |
| 2023 | Sister Sister 2 | Hai Bổn | Film | 7.0 | 61 |
| 2023 | Song of the South | Ông Ba | Film | 5.3 | 61 |
| 2022 | Brothers For Life | Hai Cường | TV | — | 60 |
| 2022 | Scarlet Hill | Thầy mo | TV | 5.5 | 60 |
| 2022 | Land of Spirits: The Young Shaman | Chồng dì Mai | TV | 7.0 | 60 |
| 2022 | Blood Karma | Film | 5.0 | 60 | |
| 2021 | Gái khôn được chồng | Cha Khờ | TV | — | 59 |
| 2021 | Kiều@ | Film | — | 59 | |
| 2020 | The Foggy Mountain | Film | 3.3 | 58 | |
| 2019 | Trà Táo Đỏ | Ông Ba Trung | TV | — | 57 |
| 2019 | The Happiness of a Mother | Hiệu trưởng | Film | — | 57 |
| 2019 | Anh Ba Khía | Ông Tùng | TV | — | 57 |
| 2018 | Happy Memories | Self - Guest | TV | — | 56 |
| 2018 | Biệt Đội Tất Tần Tật | ông Bá | TV | — | 56 |
| 2018 | Summer in Closed Eyes | Nhất Minh | Film | — | 56 |
| 2018 | Phận làm dâu | Ông Tư | TV | — | 56 |
| 2018 | 11 Hopes | Phong's dad | Film | 3.9 | 56 |
| 2018 | Murder in the Lens | Các | Film | 5.0 | 56 |
| 2017 | Sống trong bóng đêm | Hai Tranh | TV | — | 55 |
| 2015 | Nghiêng Nghiêng Dòng Nước | Hai Ơn | TV | — | 53 |
| 2013 | Bông hồng cho tướng cướp | TV | — | 51 | |
| 2013 | Hoán nhân tâm | Ông Thời | TV | — | 51 |
| 2010 | Âm tính | Mạnh | TV | — | 48 |
| 2010 | Cá Rô, em yêu anh! | Chú Một | TV | — | 48 |
| 2010 | Cổng Mặt Trời | Ba Thảo | TV | — | 48 |
| 2009 | Thứ Ba Học Trò | Thầy giám thị | TV | — | 47 |
| 2009 | Ký ức mong manh | Chủ nhiệm khoa | TV | — | 47 |
| 2008 | Nữ Sinh | Ba Hưng | TV | — | 46 |
| 2007 | Gọi giấc mơ về | Thầy Cường | TV | — | 45 |
| 2005 | Xóm Cào Cào | Film | — | 43 | |
| 2002 | Blouse trắng | Sĩ "điên" | TV | — | 40 |
| 1999 | Lives in the Sands | Huy | Film | 8.0 | 37 |
| 1998 | Mẹ con Đậu Đũa | Cha Đậu Đũa | Film | — | 36 |
| 1996 | The Long Journey | Tấn | Film | 7.0 | 34 |
| 1986 | The Golden Key | Film | — | 24 |