Đại Nghĩa: movies and TV shows
Đại Nghĩa has 41 credits in the archive: 12 films and 29 TV series, from 2009 to 2026. Highest rated: Call Me By Fire Vietnam (9.0/10).
Advertisement
Career timeline
2009 – 2026 · busiest year: 2014 (8 credits)
Advertisement
Full filmography
| Year | Title | Role | Type | Rating | Age then |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Karaokill | Thầy Nguyện Giang | Film | — | 47 |
| 2026 | Ngày Xửa Ngày Xưa 36: Hậu duệ Thần Mặt trời | Film | — | 47 | |
| 2026 | Cậu Út Cậu Con Cúc 5 | cậu 6 | Film | — | 47 |
| 2026 | Red Woman | Film | — | 47 | |
| 2025 | The Hitchhiker | Film | — | 46 | |
| 2025 | The Body | Film | — | 46 | |
| 2024 | Call Me By Fire Vietnam | Self | TV | 9.0 | 45 |
| 2024 | Stolen Happiness | TV | — | 45 | |
| 2023 | Đệ Nhất Mưu Sinh | Self - Guest | TV | — | 44 |
| 2023 | Mặt Trời Mùa Đông | TV | — | 44 | |
| 2023 | Hustler vs Scammer | Thái | Film | 5.0 | 44 |
| 2022 | Mái ấm gia đình Việt | Self - Guest | TV | — | 43 |
| 2022 | Mái ấm gia đình Việt | Self - Host | TV | — | 43 |
| 2022 | Men Gai Mien Tay | Film | — | 43 | |
| 2021 | Do you know what mom thinks, Dad? | ba của Ca Vi | TV | — | 42 |
| 2021 | I Am Mine | Film | 4.0 | 42 | |
| 2020 | Shining Girl | Huy Hoàng | TV | — | 41 |
| 2019 | The Wall Vietnam | Self - Contestant | TV | — | 40 |
| 2019 | Land of Spirits: The Blind Shaman | Út Quái | Film | 6.2 | 40 |
| 2018 | Happy Memories | Self - Guest | TV | — | 39 |
| 2016 | Giọng ải giọng ai | Dẫn chương trình (MC) | TV | — | 37 |
| 2016 | Giải Mã Cơ Thể | Self - Host | TV | — | 37 |
| 2015 | Thách Thức Danh Hài | Dẫn chương trình (MC) | TV | — | 36 |
| 2014 | Ơn Giời Cậu Đây Rồi! | Self - Host | TV | — | 35 |
| 2014 | Ơn Giời Cậu Đây Rồi! | Self | TV | — | 35 |
| 2014 | Người Bí Ẩn | Khách Mời (Mùa 1x3) | TV | — | 35 |
| 2014 | Gương mặt thân quen Nhí | Self - Host | TV | — | 35 |
| 2014 | Gương mặt thân quen Nhí | Self - Guest | TV | — | 35 |
| 2014 | Battle Of The Brides 2 | Professor | Film | 3.0 | 35 |
| 2014 | Người Đi Xuyên Tường | Self - Host | TV | — | 35 |
| 2014 | Bước nhảy hoàn vũ nhí | Self - Host | TV | — | 35 |
| 2013 | The Voice Kids Vietnam | Self - Host | TV | — | 34 |
| 2013 | Your Face Sounds Familiar Vietnam | Self - Judge | TV | — | 34 |
| 2013 | Your Face Sounds Familiar Vietnam | Self - Guest | TV | — | 34 |
| 2013 | Your Face Sounds Familiar Vietnam | Self - Host | TV | — | 34 |
| 2013 | Your Face Sounds Familiar Vietnam | Self - Contestant | TV | — | 34 |
| 2013 | Tiệm Bánh Hoàng Tử Bé | Ông Bảo | TV | — | 34 |
| 2013 | Tiệm Bánh Hoàng Tử Bé | Ông Bỉu | TV | — | 34 |
| 2010 | Dancing with the Stars Vietnam | Self - Contestant | TV | — | 31 |
| 2010 | Inferno | Bảo | Film | 6.0 | 31 |
| 2009 | Magic Kid Masuri | Tấn Trung | TV | 4.0 | 30 |